Analysis Cap nhat bien tap Tieng Viet
Analysis Vietnam Analysis Cap nhat bien tap
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Xe Xforce – Giá lăn bánh, thông số và so sánh phiên bản 2026

Nguyen Duong Quang Phuc • 2026-07-04 • Da kiem duyet Gia Huy Dang

Mitsubishi Xforce là mẫu SUV hạng B đang thu hút sự chú ý lớn tại thị trường Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại, khoảng sáng gầm dẫn đầu phân khúc và nhiều phiên bản lựa chọn. Bài viết này cập nhật chi tiết giá lăn bánh tháng 7/2026, thông số kỹ thuật, so sánh các phiên bản GLX, Luxury và Ultimate, cùng những yếu tố cần cân nhắc khi mua xe mới hoặc xe cũ.

Mặc dù mới ra mắt chưa lâu, Xforce đã nhanh chóng trở thành một trong những cái tên bán chạy trong phân khúc crossover cỡ B. Với ba tùy chọn trang bị từ cơ bản đến cao cấp, người dùng có nhiều cơ hội để tìm được phiên bản phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Tuy nhiên, giá lăn bánh thực tế thường thay đổi theo từng thời điểm do chương trình khuyến mãi và chính sách ưu đãi lệ phí trước bạ.

Xe Xforce giá bao nhiêu? Giá lăn bánh và giá xe cũ tháng 7/2026

Giá mới (niêm yết)
605 – 720 triệu đồng
Giá lăn bánh
Khoảng 609 – 812 triệu đồng
Phiên bản
GLX, Luxury, Ultimate
Động cơ
1.5L MIVEC, 105 mã lực, CVT

Những điểm chính cần biết về giá xe Xforce:

  • Xe Xforce là mẫu SUV hạng B của Mitsubishi, có doanh số tốt nhờ thiết kế và khoảng sáng gầm lớn.
  • Phiên bản Ultimate được trang bị nhiều tính năng cao cấp nhất, bao gồm camera 360° và chế độ lái Trơn trượt.
  • Giá lăn bánh thường thấp hơn giá niêm yết do các chương trình khuyến mãi, ưu đãi lệ phí trước bạ từ đại lý.
  • Xe Xforce cũ có giá dao động phụ thuộc nhiều vào năm sản xuất, số km và tình trạng xe.
  • Cả ba phiên bản đều sử dụng chung động cơ 1.5L MIVEC, sự khác biệt chủ yếu nằm ở trang thiết bị tiện nghi và an toàn.
Thông số Chi tiết
Kích thước (DxRxC) 4.390 x 1.810 x 1.660 mm
Khoảng sáng gầm 222 mm (dẫn đầu phân khúc)
Động cơ 1.5L MIVEC (4 xy-lanh)
Công suất 105 mã lực @ 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn 141 Nm @ 4.000 vòng/phút
Hộp số CVT
Chế độ lái 4 chế độ (Bình thường, Sỏi đá, Bùn lầy, Trơn trượt)

Theo khảo sát từ các trang thông tin ô tô trong tháng 6/2026, giá niêm yết của Xforce dao động từ 605 triệu đồng cho bản GLX đến 720 triệu đồng cho bản Ultimate. Tuy nhiên, con số thực tế người mua phải trả khi lăn bánh tại Hà Nội hoặc TP.HCM có thể chênh lệch đáng kể do các khoản thuế, phí trước bạ và biển số. Cụ thể, bản GLX lăn bánh tại TP.HCM khoảng 609 triệu đồng, trong khi bản Ultimate tại Hà Nội có thể lên tới 719 triệu đồng.

Nếu quan tâm đến xe cũ, thị trường hiện có nguồn cung khá dồi dào. Giá rao bán xe Xforce cũ dao động từ khoảng 599 triệu đến 690 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản, số km đã đi và tình trạng tổng thể. Phiên bản GLX cũ thường có giá quanh 599 triệu, trong khi bản Luxury (trước đây gọi là Premium) cũ ở miền Bắc khoảng 590 triệu. Các yếu tố như lịch sử bảo dưỡng và màu sắc cũng ảnh hưởng đến giá chốt.

Một điểm đáng lưu ý là tên gọi các phiên bản đã có sự điều chỉnh. Phiên bản “Premium” trước đây hiện được gọi là Luxury trong danh mục 2026, điều này có thể gây nhầm lẫn khi tra cứu thông tin. Người mua cần kiểm tra kỹ trang bị thực tế thay vì chỉ dựa vào tên phiên bản.

Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãi tại đại lý thường xuyên thay đổi, có thể bao gồm giảm trực tiếp giá bán hoặc hỗ trợ lệ phí trước bạ. Vì vậy, mức giá lăn bánh cụ thể cho từng thời điểm cần được xác nhận trực tiếp với đại lý chính hãng. Bạn có thể tham khảo thêm CBR650R: So sánh tốc độ với R7, CBR600RR và có nên mua để có thêm góc nhìn về cách so sánh các phiên bản xe.

Xe Xforce Ultimate, GLX hay Premium: Mỗi phiên bản có gì đặc biệt?

Mitsubishi Xforce 2026 có ba phiên bản chính: GLX, Luxury (trước là Premium) và Ultimate. Cả ba đều sử dụng chung động cơ 1.5L MIVEC và hộp số CVT, nhưng khác biệt rõ rệt ở trang thiết bị tiện nghi và an toàn. Việc hiểu rõ từng phiên bản giúp người mua đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Phiên bản GLX – Lựa chọn cơ bản

GLX là bản tiêu chuẩn với giá niêm yết 605 triệu đồng. Xe được trang bị các tính năng an toàn cơ bản, mâm hợp kim 18 inch, và hệ thống giải trí tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai ưu tiên mức giá thấp nhất và không yêu cầu quá nhiều trang bị cao cấp.

Phiên bản Luxury (Premium) – Trung cấp

Với giá 665 triệu đồng, Luxury bổ sung nhiều tiện ích hơn so với GLX: màn hình cảm ứng lớn hơn, ghế ngồi cải tiến, camera lùi và một số chi tiết mạ crôm. Những nâng cấp này mang lại trải nghiệm thoải mái hơn mà vởi giữ mức chi phí hợp lý.

Phiên bản Ultimate – Cao cấp nhất

Ultimate là đỉnh cao của dòng Xforce với giá 720 triệu đồng. Phiên bản này sở hữu camera 360°, ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp, đèn pha LED tự động và chế độ lái Trơn trượt. Ngoài ra, xe còn có thêm tùy chọn màu hai tông (Đỏ nóc đen, Vàng nóc đen) với giá cao hơn khoảng 5 triệu đồng. Đây là lựa chọn dành cho người dùng muốn trải nghiệm đầy đủ nhất.

Sự khác biệt chính giữa các phiên bản

Cả ba phiên bản GLX, Luxury và Ultimate đều sử dụng động cơ 1.5L MIVEC với công suất 105 mã lực và hộp số CVT. Khoảng sáng gầm 222 mm cũng là điểm chung trên toàn bộ dòng xe. Sự khác biệt chủ yếu đến từ trang bị tiện nghi: màn hình, ghế ngồi, camera, hệ thống âm thanh và màu sắc ngoại thất. Người mua nên cân nhắc dựa trên ngân sách và nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Một video đánh giá trên YouTube cho thấy bản Premium (Luxury) cũ có giá khoảng 590 triệu tại miền Bắc, trong khi bản GLC (có thể là GLX) cũ khoảng 599 triệu. Điều này cho thấy mức độ khấu hao giữa các phiên bản cũng có sự khác biệt, phụ thuộc vào trang bị ban đầu và nhu cầu thị trường.

Nếu bạn đang phân vân giữa các phiên bản, hãy lưu ý rằng Ultimate là lựa chọn tối ưu nếu muốn tận hưởng đầy đủ công nghệ hỗ trợ lái và tiện nghi cao cấp. Trong khi đó, GLX và Luxury vẫn đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hằng ngày với chi phí hợp lý hơn.

Thông số kỹ thuật xe Xforce: Động cơ, kích thước và tính năng

Mitsubishi Xforce sở hữu các thông số kỹ thuật cạnh tranh trong phân khúc crossover SUV cỡ B. Xe có kích thước tổng thể lần lượt là 4.390 x 1.810 x 1.660 mm (dài x rộng x cao), chiều dài cơ sở 2.650 mm. Điểm nhấn đáng chú ý nhất là khoảng sáng gầm xe lên tới 222 mm, cao nhất phân khúc, giúp xe dễ dàng vượt qua các địa hình gồ ghề và đường ngập nước nhẹ.

Trái tim của Xforce là động cơ 1.5L MIVEC, 4 xi-lanh, 16 van, sản sinh công suất 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 141 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số tự động vô cấp CVT giúp vận hành mượt mà, kết hợp với hệ dẫn động cầu trước. Xe được trang bị 4 chế độ lái: Bình thường, Sỏi đá, Bùn lầy và chế độ Trơn trượt, mang lại sự linh hoạt khi di chuyển trên nhiều loại mặt đường.

Thông số vận hành đáng chú ý

Khoảng sáng gầm 222 mm là ưu thế lớn nhất của Xforce so với các đối thủ cùng phân khúc như Hyundai Creta, Kia Seltos hay Toyota Yaris Cross. Kết hợp với 4 chế độ lái, đặc biệt là chế độ Trơn trượt dành cho đường trơn trượt, Xforce thể hiện khả năng vận hành đa dụng vượt trội trong điều kiện đường xá Việt Nam.

Các trang bị nổi bật khác bao gồm vành hợp kim 18 inch, đèn pha LED (trên bản Ultimate), camera 360° và hệ thống hỗ trợ lái ADAS. Xe có 5 chỗ ngồi, phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc nhóm bạn. Nội thất được thiết kế theo hướng hiện đại, với các vật liệu và chi tiết hoàn thiện tương xứng từng phiên bản.

Xe Xforce có đáng mua không? So sánh với các dòng xe khác

Xforce là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV hạng B với thiết kế mạnh mẽ, khoảng sáng gầm cao và chi phí nhiên liệu hợp lý. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng người. So với các đối thủ trực tiếp như Hyundai Creta, Kia Seltos hay Toyota Yaris Cross, Xforce nổi bật ở khoảng sáng gầm và các chế độ lái đa dạng, nhưng có thể thua kém về công suất động cơ hoặc trang bị an toàn ở một số phiên bản.

Một câu hỏi thường gặp là so sánh Xforce với xe Vision, nhưng cần làm rõ rằng Xforce là ô tô SUV 5 chỗ, trong khi Vision là xe tay ga. Hai phương tiện khác biệt hoàn toàn về chức năng, giá thành và chi phí vận hành. Câu hỏi này có thể xuất phát từ sự nhầm lẫn trong từ khóa tìm kiếm. Do đó, việc so sánh chỉ có ý nghĩa trong cùng phân khúc ô tô.

Để có cái nhìn tổng quan hơn về cách so sánh giá và phiên bản giữa các sản phẩm công nghệ, bạn có thể tham khảo iPhone XS Max 256GB giá bao nhiêu 2026? Bảng giá mới nhất để thấy cách tiếp cận tương tự khi đánh giá các tùy chọn mua hàng.

Xe Xforce đã ra mắt khi nào và có những cập nhật gì qua các năm?

Mitsubishi lần đầu giới thiệu Xforce tại thị trường Đông Nam Á vào năm 2023. Đến năm 2024, mẫu xe này chính thức được bán ra tại Việt Nam với ba phiên bản. Trong giai đoạn 2025-2026, Xforce liên tục có các bản nâng cấp nhẹ, bao gồm thay đổi về màu sắc, điều chỉnh trang bị và các chương trình ưu đãi từ đại lý. Các phiên bản 2026 đã có sự điều chỉnh về tên gọi, cụ thể phiên bản Premium được đổi thành Luxury.

  1. 2023: Mitsubishi giới thiệu Xforce tại thị trường Đông Nam Á.
  2. 2024: Xforce chính thức bán ra tại Việt Nam với 3 phiên bản.
  3. 2025-2026: Liên tục có các phiên bản nâng cấp nhẹ (facelift, thêm màu, ưu đãi).

Thông tin về năm sản xuất 2026 hoặc 2027 đôi khi gây nhầm lẫn trên một số trang web. Người mua nên kiểm tra nguồn chính thức từ Mitsubishi Việt Nam để có thông tin chính xác nhất.

Giá xe Xforce có ổn định không? Thông tin nào cần kiểm tra thêm?

Một số thông tin về xe Xforce đã được xác nhận từ nhiều nguồn, trong khi một số khác cần được cập nhật thường xuyên do tính biến động của thị trường. Dưới đây là bảng tổng hợp giúp người mua phân biệt rõ ràng.

Thông tin đã được xác lập

  • Xe Xforce có 3 phiên bản: GLX, Luxury (Premium), Ultimate.
  • Động cơ 1.5L MIVEC đi kèm hộp số CVT.
  • Khoảng sáng gầm 222 mm là tốt nhất phân khúc SUV hạng B.
  • Kích thước tổng thể 4.390 x 1.810 x 1.660 mm.

Thông tin còn cần kiểm tra

  • Mức giá lăn bánh cụ thể thường xuyên thay đổi theo chương trình khuyến mãi của đại lý.
  • Thông tin về năm sản xuất (2026, 2027) cần xác nhận từ nguồn chính thức của Mitsubishi.
  • Giá xe cũ biến động theo thị trường và tình trạng xe thực tế.

Người mua nên liên hệ trực tiếp các đại lý Mitsubishi 3S để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm giao dịch. Đồng thời, luôn kiểm tra kỹ năm sản xuất trên giấy tờ xe để tránh nhầm lẫn.

Xe Xforce nằm ở phân khúc nào trên thị trường ô tô Việt Nam?

Mitsubishi Xforce là một mẫu SUV hạng B (crossover cỡ nhỏ) tại thị trường Việt Nam. Xe cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Hyundai Creta, Kia Seltos và Toyota Yaris Cross. Với khoảng sáng gầm 222 mm vượt trội, Xforce hướng đến nhóm khách hàng ưa thích phong cách mạnh mẽ, khả năng vận hành đa dụng trên nhiều loại địa hình.

Phân khúc SUV hạng B đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt, và Xforce đã nhanh chóng chiếm được cảm tình nhờ thiết kế Dynamic Shield hiện đại và các chế độ lái linh hoạt. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định cuối cùng, người dùng vẫn cần xem xét kỹ các yếu tố về giá lăn bánh thực tế, trang bị an toàn và chi phí nhiên liệu so với từng đối thủ.

Theo báo cáo từ Tổng cục Thống kê và các trang chuyên ngành, doanh số của Xforce trong thời gian qua cho thấy mức độ đón nhận tích cực từ thị trường. Điều này càng củng cố vị thế của mẫu xe này trong phân khúc.

Nguồn thông tin về xe Xforce từ đâu là đáng tin cậy?

Các thông tin trong bài viết được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm website chính hãng, đại lý ủy quyền và các trang báo uy tín. Dưới đây là hai trích dẫn tiêu biểu từ các đơn vị cung cấp thông tin.

“Mitsubishi Xforce mới là mẫu SUV đô thị nổi bật với thiết kế Dynamic Shield hiện đại, ngoại hình mạnh mẽ và khoảng sáng gầm xe hàng đầu phân khúc 222 mm.”

— Mitsubishi Phạm Văn Đồng – Hà Nội (mitsubishihanoi3s.com)

“Mitsubishi Xforce 2027 được trang bị động cơ 1.5L MIVEC, 4 xy-lanh, cho công suất 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 141 Nm tại 4.000 vòng/phút.”

— oto-mitsubishi.com

Người đọc nên ưu tiên các nguồn từ đại lý ủy quyền hoặc trang thông tin chính thức của Mitsubishi để có dữ liệu chính xác nhất. Các trang mua bán xe cũ như Bonbanh.com cũng cung cấp thông tin giá tham khảo, nhưng cần kiểm tra kỹ độ tin cậy của từng tin đăng.

Tổng quan xe Xforce có gì nổi bật?

Mitsubishi Xforce 2026 là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV hạng B nhờ khoảng sáng gầm 222 mm dẫn đầu, 4 chế độ lái đa dạng và ba tùy chọn phiên bản phù hợp nhiều đối tượng. Với giá lăn bánh từ khoảng 609 triệu đến 812 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, Xforce mang đến sự cân bằng giữa thiết kế, khả năng vận hành và chi phí. Người mua nên so sánh kỹ với các đối thủ, kiểm tra chương trình ưu đãi tại đại lý và có thể lên lịch lái thử để trải nghiệm thực tế trước khi đưa ra quyết định.

Lưu ý khi mua xe

Giá lăn bánh niêm yết trong bài viết là tham khảo tại tháng 6/2026. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi lệ phí trước bạ và chính sách bán hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm. Người mua nên liên hệ trực tiếp đại lý Mitsubishi ủy quyền gần nhất để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất. Đối với xe cũ, cần kiểm tra kỹ tình trạng xe, lịch sử bảo dưỡng và giấy tờ pháp lý trước khi giao dịch.

Các câu hỏi thường gặp về xe Xforce

Xe Xforce Ultimate có gì đặc biệt?

Phiên bản Ultimate là bản cao cấp nhất, thường được trang bị thêm đèn LED, màn hình giải trí lớn hơn, vô lăng bọc da và các tính năng an toàn nâng cao.

Xe Xforce GLX khác gì Premium?

Premium (nay là Luxury) thường có thêm các tiện nghi như màn hình cảm ứng, camera lùi, và một số chi tiết mạ crôm so với bản GLX. Sự khác biệt về động cơ là không có.

So sánh xe Xforce với xe Vision (xe tay ga) khác gì?

Xforce là ô tô SUV 5 chỗ, trong khi Vision là xe tay ga. Hai phương tiện khác biệt hoàn toàn về chức năng, giá thành và chi phí vận hành. Câu hỏi này thường xuất hiện do nhầm lẫn từ từ khóa tìm kiếm gợi ý.

Thông số kỹ thuật xe Xforce là gì?

Xe có kích thước 4.390 x 1.810 x 1.660 mm, động cơ 1.5L MIVEC (105 mã lực, 141 Nm), hộp số CVT, khoảng sáng gầm 222 mm, dẫn động cầu trước.

Xe Xforce có đáng mua không?

Xforce là lựa chọn tốt nếu bạn cần một chiếc SUV hạng B thiết kế đẹp, khoảng sáng gầm cao (phù hợp đường xá Việt Nam), tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, nên so sánh với đối thủ về giá và trang bị trước khi quyết định.

Mitsubishi Xforce có mấy phiên bản?

Xforce hiện có 3 phiên bản: GLX, Luxury (trước đây gọi là Premium) và Ultimate.

Xe Xforce lăn bánh gồm những chi phí gì?

Chi phí lăn bánh bao gồm giá niêm yết, thuế trước bạ, phí biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các khoản phí khác theo quy định của từng tỉnh/thành.

Mua xe Xforce trả góp cần điều kiện gì?

Thông thường, ngân hàng yêu cầu thu nhập tối thiểu, hợp đồng lao động và một số giấy tờ tùy thân. Mỗi đại lý có chương trình hỗ trợ vay vốn riêng, bạn nên liên hệ trực tiếp để biết thêm chi tiết.

Xe Xforce có tốn xăng không?

Xforce sử dụng động cơ 1.5L MIVEC kết hợp hộp số CVT, giúp tiết kiệm nhiên liệu ở mức khá so với các đối thủ cùng phân khúc. Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào điều kiện vận hành.

Mitsubishi Xforce có màu sắc nào?

Các phiên bản GLX và Luxury có nhiều màu sắc đa dạng. Riêng bản Ultimate có thêm tùy chọn màu hai tông như Đỏ nóc đen và Vàng nóc đen với giá cao hơn khoảng 5 triệu đồng.

Nguyen Duong Quang Phuc

Ve tac gia

Nguyen Duong Quang Phuc

Chung toi dang tai noi dung dua tren su that moi ngay voi quy trinh bien tap lien tuc.